Công ty TNHH đầu tư xây lắp và thương mại Bảo Nam
Thursday - ngày 19 - 04 - 2018
GIỎ HÀNG CỦA BẠN ( 0 ) sản phẩm
 
Danh mục sản phẩm
Lượt truy cập: 42910
Đang online: 3
 
Trang chủSản phẩmVải địa kỹ thuậtVải địa kỹ thuật không dệt ART -Việt NamVẢI ĐỊA KỸ THUẬT KHÔNG DỆT ART
VẢI ĐỊA KỸ THUẬT KHÔNG DỆT ART

Các chỉ tiêu

Properties

Tiêu chuẩn

Standard

Đơn vị

Unit

ART

7

ART

9

ART

11

ART

12

ART

14

ART

15

Cường độ chịu kéo

Tensile Strength

ASTM D 4595 kN/m 7.0 9.0 11.0 12.0 14.0 15.0
Độ giãn dài khi đứt

Wide width Elongation At Break

ASTM D 4595 % 40/65 40/65 40/65 4065 45/75 45/75
Sức kháng thủng CBR

CBR Puncture Resitance

ASTM D 6241 N 1200 1500 1700 1900 2100 2400
Lưu lượng thấm ở 100mm cột nước

Permeability at 100mm head

ASTM D 4491 l/m2/sec 210 170 150 140 125 120
Kích thước lỗ O­­­90­

Opening size O­­­90­

ASTM D 4751 Micron 150 120 115 110 100 90
Trọng lượng đơn vị

Mass per Unit  Area

ASTM D 5261 g/m2

(±5%)

105 125 145 155 175 190

 

Các chỉ tiêu

Properties

Tiêu chuẩn

Standard

Đơn vị

Unit

ART

16

ART

17

ART

20

ART

22

ART

24

ART

25

Cường độ chịu kéo

Tensile Strength

ASTM D 4595 kN/m 16.0 17.0 20.0 22.0 24.0 25.0
Độ giãn dài khi đứt

Wide width Elongation At Break

ASTM D 4595 %   50/75 50/75 50/75 50/80 50/80
Sức kháng thủng CBR

CBR Puncture Resitance

ASTM D 6241 N   2700 2900 3200 3800 4000
Lưu lượng thấm ở 100mm cột nước

Permeability at 100mm head

ASTM D 4491 l/m2/sec   90 80 75 70 60
Kích thước lỗ O­­­90­

Opening size O­­­90­

ASTM D 4751 Micron   80 75 75 70 70
Trọng lượng đơn vị

Mass per Unit  Area

ASTM D 5261 g/m2

(±5%)

  22.0 255 275 300 315

 

Các chỉ tiêu

Properties

Tiêu chuẩn

Standard

Đơn vị

Unit

ART

28

ART

30

ART

32

ART

35

ART

40

ART

70

Cường độ chịu kéo

Tensile Strength

ASTM D 4595 kN/m 28.0 30.0 32.0 35.0 40.0 70.0
Độ giãn dài khi đứt

Wide width Elongation At Break

ASTM D 4595 % 50/80 50/80 50/80 50/80 50/90 50/90
Sức kháng thủng CBR

CBR Puncture Resitance

ASTM D 6241 N 4500 4700 500 5500 6000 10000
Lưu lượng thấm ở 100mm cột nước

Permeability at 100mm head

ASTM D 4491 l/m2/sec 50 45 45 40 30 15
Kích thước lỗ O­­­90­

Opening size O­­­90­

ASTM D 4751 Micron 60 55 55 50 50 35
Trọng lượng đơn vị

Mass per Unit  Area

ASTM D 5261 g/m2

(±5%)

350 370 400 440 500 900
Sản phẩm cùng loại
 
Tư vấn trực tuyến
Mr. Chuẩn
0984.255.599

Thăm dò ý kiến
Quảng cáo
MÀNG CHỐNG THẤM HDPE

RỌ ĐÁ

GIẤY DẦU CHỐNG THẤM

MÀNG TỰ DÍNH LEMAX

THẢM ĐÁ